墾租 kěn zū · khẩn tô Hán Việt: khẩn tô · Pinyin: kěn zū Tổng quan Cấu tạo: 墾 (khẩn) + 租 (tô)Pinyinkěn zūHán Việtkhẩn tôCấu tạo墾 + 租 · khẩn + tô nghĩa thành phần: khẩn + tô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 北齐征收的粮税,有垦租﹑义租两种。垦租缴国家,义租缴地方政府。Tân Hoa Tự Điển 1.北齐征收的粮税,有垦租﹑义租两种。垦租缴国家,义租缴地方政府。