垧外

shǎng wài

Pinyin: shǎng wài

Tổng quan

Cấu tạo: + (ngoại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 荒郊,远野。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.荒郊,远野。