堊車

è chē ác xa

Hán Việt: ác xa · Pinyin: è chē

Tổng quan

Cấu tạo: (ác) + (xa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 服丧者乘坐的涂白色的车。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.服丧者乘坐的涂白色的车。