垫濡 điếm nhu Hán Việt: điếm nhu Tổng quan Cấu tạo: 垫 (điếm) + 濡 (nhu)Hán Việtđiếm nhuCấu tạo垫 + 濡 · điếm + nhu nghĩa thành phần: điếm + nhu