墊錢
điếm tiễn
Hán Việt: điếm tiễn
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 墊錢 iànqián* v.o. advance money to be paid back later | Nǐ néng bāng wǒ diàn diǎnr qián ma? Could you help me by paying for me now?
Hán Việt: điếm tiễn