垮了的代

Tổng quan

Cấu tạo: 垮 + 了 (liễu) + 的 (đích) + 代 (đại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 beatnik

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi beatnik

Eng

  • Cihui beatnik

Từ liên quan

Gần nghĩa

垮了的一代