垮了的一代

KHOẢ LIỄU ĐÍCH NHẤT ĐẠI

Hán Việt: KHOẢ LIỄU ĐÍCH NHẤT ĐẠI

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thanh niên lập dị chống lại những qui ước xã hội, híp pi

Cấu tạo: 垮 + 了 (liễu) + 的 (đích) + 一 (nhất) + 代 (đại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thế hệ beatnik

Từ liên quan

Gần nghĩa

一代半滿教 · 一代宗臣 · 一代不如一代 · 一代楷模 · 一代鼎臣 · 一代三段 · 一代五時佛法 · 一代時教