塏壤 kǎi rǎng · khải nhưỡng Hán Việt: khải nhưỡng · Pinyin: kǎi rǎng Tổng quan Cấu tạo: 塏 (khải) + 壤 (nhưỡng)Pinyinkǎi rǎngHán Việtkhải nhưỡngCấu tạo塏 + 壤 · khải + nhưỡng nghĩa thành phần: khải + nhưỡng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言大地。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言大地。