埂兒 canh nhi Hán Việt: canh nhi Tổng quan Cấu tạo: 埂 (canh) + 兒 (nhi)Hán Việtcanh nhiCấu tạo埂 + 兒 · canh + nhi nghĩa thành phần: canh + nhi Nghĩa EngCihui 埂兒 ěngr ►See ²gěng