埋蠱
mai cổ
Hán Việt: mai cổ · Pinyin: mái gǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指埋藏以巫术诅咒害人用的木偶等物。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指埋藏以巫术诅咒害人用的木偶等物。
Eng
- Cihui 埋蠱 máigǔ v.o. bury poison in the ground of sb.'s house (so as to incriminate him)