城垛
thành đóa
Hán Việt: thành đóa · Pinyin: chéng duǒ
Tổng quan
lỗ châu mai; phần nhô lên bên trên tường
城墙向外突出的部分; 城墙上面呈凹凸形的矮墙。也叫城垛口、城垛子。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tường lũy
- VietPhrases phần nhô lên bên trên tường
- Tần suất từ ((thường) số nhiều) tường có lỗ châu mai; lỗ châu mai; phần nhô lên bên trên tường; phần nhô lên bên trên tường
- Biên soạn 城垛 héngduǒ n. battlements
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 城墙向外突出的部分; 城墙上面呈凹凸形的矮墙。也叫城垛口、城垛子。
- Kaggle Zh-Vi battlement
Eng
- Cihui 城垛 héngduǒ n. battlements
- Tần suất từ 城垛 héngduǒ n. battlements
Đức
- Handedict Zinne