城鎮污水 chéng zhèn wū shuǐ·thành trấn ô thủy Hán Việt: thành trấn ô thủy · Pinyin: chéng zhèn wū shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 城 (thành) + 鎮 (trấn) + 污 (ô) + 水 (thủy)Pinyinchéng zhèn wū shuǐHán Việtthành trấn ô thủyCấu tạo城 + 鎮 + 污 + 水 · thành + trấn + ô + thủy nghĩa thành phần: thành + trấn + ô + thủy Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nước thải đô thịĐứcHandedict städtisches Abwasser Từ liên quan Gần nghĩa城鎮居民 · 城鎮規劃 · 污水生物 · 城鎮化 · 城鎮化水平 · 污水坑 · 污水處理廠 · 污水溝