污水生物 ô thủy sanh vật Hán Việt: ô thủy sanh vật Tổng quan sinh vật sống trên vật đã chết Cấu tạo: 污 (ô) + 水 (thủy) + 生 (sanh) + 物 (vật)Hán Việtô thủy sanh vậtCấu tạo污 + 水 + 生 + 物 · ô + thủy + sanh + vật nghĩa thành phần: ô + thủy + sanh + vật Nghĩa ViệtCihui sinh vật sống trên vật đã chết