污水生物

ô thủy sanh vật

Hán Việt: ô thủy sanh vật

Tổng quan

sinh vật sống trên vật đã chết

Cấu tạo: 污 (ô) + 水 (thủy) + 生 (sanh) + 物 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sinh vật hoại sinh
  • Tần suất từ sinh vật sống trên vật đã chết

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi saprobe

Eng

  • Tần suất từ saprobe

Từ liên quan

Gần nghĩa

生物光学 · 生物制剂 · 生物制品 · 生物力学 · 生物化学 · 生物合成 · 生物媒介 · 生物学上