域域

yù yù vực vực

Hán Việt: vực vực · Pinyin: yù yù

Tổng quan

vặc vặc 域域 tt. <từ cổ> âm cổ của vằng vặc. Cửa sày, giá nhơn nhơn lạnh, lòng bạn, trăng vặc vặc cao (Bảo kính 167.6).

Cấu tạo: (vực) + (vực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vặc vặc 域域 tt. <từ cổ> âm cổ của vằng vặc. Cửa sày, giá nhơn nhơn lạnh, lòng bạn, trăng vặc vặc cao (Bảo kính 167.6).

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容浅狭无知。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容浅狭无知。