埤2. Tổng quan ức tường thấp — Thấp. Chỗ thấp và ướt. Cấu tạo: 埤 (bì) + 2 + .Cấu tạo埤 + 2 + . Nghĩa ViệtCihui ức tường thấp — Thấp. Chỗ thấp và ướt.