執符 zhí fú · chấp phù Hán Việt: chấp phù · Pinyin: zhí fú Tổng quan Cấu tạo: 執 (chấp) + 符 (phù)Pinyinzhí fúHán Việtchấp phùCấu tạo執 + 符 · chấp + phù nghĩa thành phần: chấp + phù