執言 zhí yán · chấp ngôn Hán Việt: chấp ngôn · Pinyin: zhí yán Tổng quan Cấu tạo: 執 (chấp) + 言 (ngôn)Pinyinzhí yánHán Việtchấp ngônCấu tạo執 + 言 · chấp + ngôn nghĩa thành phần: chấp + ngôn Nghĩa EngCihui 執言 zhíyán v.o. make positive assertions