執讎 zhí chóu · chấp thù Hán Việt: chấp thù · Pinyin: zhí chóu Tổng quan Cấu tạo: 執 (chấp) + 讎 (thù)Pinyinzhí chóuHán Việtchấp thùCấu tạo執 + 讎 · chấp + thù nghĩa thành phần: chấp + thù Nghĩa ViệtCihui hắt chặt thù oán. chấp thù chấp thù ☆Thắt chặt thù oán.