盲目乐观
manh mục nhạc quan
Hán Việt: manh mục nhạc quan · Pinyin: jī céng gàn bù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 盲:瞎,盲从。指不根据实际情况高兴得太早。
Eng
- Cihui 基層幹部 īcéng gànbù n. grass-roots cadre M:ge/¹míng/²wèi
Hán Việt: manh mục nhạc quan · Pinyin: jī céng gàn bù