基牀
cơ sàng
Hán Việt: cơ sàng · Pinyin: jī chuáng
Tổng quan
móng (của toà nhà) | tầng đá nền | chất nền
Nghĩa
Việt
- Cihui móng (của toà nhà) | tầng đá nền | chất nền
Eng
- CC-CEDICT foundation (of building)|bed (e.g. bedrock)|substrate
- Cihui foundation (of building); bed (e.g. bedrock); substrate