基礎薄弱

jī chǔ bó ruòcơ sở bạc nhược

Hán Việt: cơ sở bạc nhược · Pinyin: jī chǔ bó ruò

Tổng quan

tính không ổn định, tính không kiên định, tính không vững

Cấu tạo: 基 (cơ) + 礎 (sở) + 薄 (bạc) + 弱 (nhược)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 yếu
  • Google Alex v6 yếu kém
  • Tần suất từ tính không ổn định, tính không kiên định, tính không vững

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi instability

Eng

  • Tần suất từ instability

Đức

  • Handedict Haltlosigkeit

Từ liên quan

Gần nghĩa

基础代谢 · 基础工事 · 基础底层 · 基礎教育 · 基礎結構 · 基礎設施 · 基礎速率 · 基礎問題