基础底层

cơ sở để tằng

Hán Việt: cơ sở để tằng

Tổng quan

nền (nhà)

Cấu tạo: 基 (cơ) + 礎 (sở) + 底 (để) + 層 (tằng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nền tảng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi subfoundation

Từ liên quan

Gần nghĩa

基础代谢 · 基础工事 · 基础教育 · 基础结构 · 基础薄弱 · 基础设施 · 基础速率 · 基础问题