堂屬 táng shǔ · đường chúc Hán Việt: đường chúc · Pinyin: táng shǔ Tổng quan Cấu tạo: 堂 (đường) + 屬 (chúc)Pinyintáng shǔHán Việtđường chúcCấu tạo堂 + 屬 · đường + chúc nghĩa thành phần: đường + chúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 堂官和属员;下属成员。Tân Hoa Tự Điển 1.堂官和属员;下属成员。