堂訊 táng xùn · đường tấn Hán Việt: đường tấn · Pinyin: táng xùn Tổng quan Cấu tạo: 堂 (đường) + 訊 (tấn)Pinyintáng xùnHán Việtđường tấnCấu tạo堂 + 訊 · đường + tấn nghĩa thành phần: đường + tấn