堂飯 táng fàn · đường phạn Hán Việt: đường phạn · Pinyin: táng fàn Tổng quan Cấu tạo: 堂 (đường) + 飯 (phạn)Pinyintáng fànHán Việtđường phạnCấu tạo堂 + 飯 · đường + phạn nghĩa thành phần: đường + phạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宰相政事堂的公膳。Tân Hoa Tự Điển 1.宰相政事堂的公膳。