堆倉

đôi thương

Hán Việt: đôi thương

Tổng quan

sự chèn lắp, hand stowing, sự chèn lắp bằng tay, sự tuôn nước vào đầy

Cấu tạo: (đôi) + (thương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự chèn lắp, hand stowing, sự chèn lắp bằng tay, sự tuôn nước vào đầy