墮廢

duò fèi đọa phế

Hán Việt: đọa phế · Pinyin: duò fèi

Tổng quan

Cấu tạo: (đọa) + (phế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 毁弃;荒废。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.毁弃;荒废。