堕马粧 đọa mã trang Hán Việt: đọa mã trang Tổng quan Cấu tạo: 堕 (đọa) + 马 (mã) + 粧 (trang)Hán Việtđọa mã trangCấu tạo堕 + 马 + 粧 · đọa + mã + trang nghĩa thành phần: đọa + mã + trang