堤埂
đê canh
Hán Việt: đê canh
Tổng quan
đê; con đê
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 bờ đê
- VietPhrases con đê
- Tần suất từ đê; con đê; con đê
- Biên soạn embankment M:²dào
Eng
- Cihui 堤埂 īgěng n. embankment M:²dào
- Tần suất từ n. embankment M:²dào
Hán Việt: đê canh
đê; con đê