堪堪

kān kān kham kham

Hán Việt: kham kham · Pinyin: kān kān

Tổng quan

khó khăn lắm

Cấu tạo: (kham) + (kham)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khó khăn lắm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 漸漸。《野叟曝言》第二二回:「堪堪走近,見那旗上,現出斗大的黑字。」也作「看看」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 渐近;渐渐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.渐近;渐渐。

Eng

  • Cihui 堪堪 ānkān adv. be about to