塌塌 tā tā · tháp tháp Hán Việt: tháp tháp · Pinyin: tā tā Tổng quan Cấu tạo: 塌 (tháp) + 塌 (tháp)Pinyintā tāHán Việttháp thápCấu tạo塌 + 塌 · tháp + tháp nghĩa thành phần: tháp + tháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象声词; 塌实,放心。Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。 2.塌实,放心。