塌礫 tháp lịch Hán Việt: tháp lịch Tổng quan Cấu tạo: 塌 (tháp) + 礫 (lịch)Hán Việttháp lịchCấu tạo塌 + 礫 · tháp + lịch nghĩa thành phần: tháp + lịch Nghĩa EngCihui 塌礫 tālì n. talus