塌車
tháp xa
Hán Việt: tháp xa · Pinyin: tā chē
Tổng quan
xe kéo
Nghĩa
Việt
- Cihui xe kéo。一種人拉的大型兩輪排子車。也說榻車。
- Cihui xe kéo
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 人力推或拉的運貨車。《續孽海花》第三一回:「孫三兒就上岸,叫了兩部塌車,統統裝上,送到垃圾橋保康里小寓。」
Hán Việt: tháp xa · Pinyin: tā chē
xe kéo