塌車 tā chē · tháp xa Hán Việt: tháp xa · Pinyin: tā chē Tổng quan xe kéo Cấu tạo: 塌 (tháp) + 車 (xa)Pinyintā chēHán Việttháp xaCấu tạo塌 + 車 · tháp + xa nghĩa thành phần: tháp + xa Nghĩa ViệtCihui xe kéoMainlandTân Hoa Tự Điển 方言。人力运货车。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。人力运货车。