塍隴

thăng lũng

Hán Việt: thăng lũng

Tổng quan

Cấu tạo: 塍 (thăng) + 陇 (lũng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

陇剧 · 陇南 · 陇县 · 陇川 · 陇海 · 陇西 · 隴劇 · 隴蜀