塒輪社的 thì luân xã đích Hán Việt: thì luân xã đích Tổng quan Cấu tạo: 塒 (thì) + 輪 (luân) + 社 (xã) + 的 (đích)Hán Việtthì luân xã đíchCấu tạo塒 + 輪 + 社 + 的 · thì + luân + xã + đích nghĩa thành phần: thì + luân + xã + đích Nghĩa EngCihui rotarian