塔斯馬尼亞(岛)

Tǎsīmǎníyà

Pinyin: Tǎsīmǎníyà

Tổng quan

Cấu tạo: 塔 (tháp) + 斯 (tư) + 马 (mã) + 尼 (ni) + 亚 (á) + ( + 岛 (đảo) + )

Nghĩa

Eng

  • Cihui Tasmania

Từ liên quan

Gần nghĩa

塔斯马尼亚大学