塔斯馬尼亞大學
tháp tư mã ni á đại học
Hán Việt: tháp tư mã ni á đại học · Pinyin: tǎ sī mǎ ní yà dà xué
Tổng quan
Cấu tạo: 塔 (tháp) + 斯 (tư) + 馬 (mã) + 尼 (ni) + 亞 (á) + 大 (đại) + 學 (học)
Hán Việt: tháp tư mã ni á đại học · Pinyin: tǎ sī mǎ ní yà dà xué
Cấu tạo: 塔 (tháp) + 斯 (tư) + 馬 (mã) + 尼 (ni) + 亞 (á) + 大 (đại) + 學 (học)