塔斯马尼亚大学

tǎ sī mǎ ní yà dà xuétháp tư mã ni á đại học

Hán Việt: tháp tư mã ni á đại học · Pinyin: tǎ sī mǎ ní yà dà xué

Tổng quan

Cấu tạo: 塔 (tháp) + 斯 (tư) + 馬 (mã) + 尼 (ni) + 亞 (á) + 大 (đại) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Đại học Tasmania

Đức

  • Handedict University of Tasmania

Từ liên quan

Gần nghĩa

塔斯曼尼亚岛 · 大学学科能力测验 · 大学中的讨论课 · 大学外事办公室 · 大学校长办公室 · 塔斯馬尼亞(岛) · 塔斯马尼亚岛 · 塔斯马尼亚州