涂觏 đồ cấu Hán Việt: đồ cấu Tổng quan Cấu tạo: 涂 (đồ) + 觏 (cấu)Hán Việtđồ cấuCấu tạo涂 + 觏 · đồ + cấu nghĩa thành phần: đồ + cấu