涂迳 đồ kính Hán Việt: đồ kính Tổng quan Cấu tạo: 涂 (đồ) + 迳 (kính)Hán Việtđồ kínhCấu tạo涂 + 迳 · đồ + kính nghĩa thành phần: đồ + kính