塗飾劑
đồ sức tề
Hán Việt: đồ sức tề · Pinyin: tú shì jì
Tổng quan
chất phủ | chất hoàn thiện
Nghĩa
Việt
- Cihui chất phủ | chất hoàn thiện
Eng
- Cihui coating agent; finishing agent
Hán Việt: đồ sức tề · Pinyin: tú shì jì
chất phủ | chất hoàn thiện