塞塞 sāi sāi · tắc tắc Hán Việt: tắc tắc · Pinyin: sāi sāi Tổng quan Cấu tạo: 塞 (tắc) + 塞 (tắc)Pinyinsāi sāiHán Việttắc tắcCấu tạo塞 + 塞 · tắc + tắc nghĩa thành phần: tắc + tắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 往来流动貌。Tân Hoa Tự Điển 1.往来流动貌。