塞聲 sāi shēng · tắc thanh Hán Việt: tắc thanh · Pinyin: sāi shēng Tổng quan Cấu tạo: 塞 (tắc) + 聲 (thanh)Pinyinsāi shēngHán Việttắc thanhCấu tạo塞 + 聲 · tắc + thanh nghĩa thành phần: tắc + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 塞外胡族的乐曲。Tân Hoa Tự Điển 1.塞外胡族的乐曲。