塞緊 tắc khẩn Hán Việt: tắc khẩn Tổng quan Cấu tạo: 塞 (tắc) + 緊 (khẩn)Hán Việttắc khẩnCấu tạo塞 + 緊 · tắc + khẩn nghĩa thành phần: tắc + khẩn Nghĩa EngCihui jam-pack