塞車
tắc xa
Hán Việt: tắc xa · Pinyin: sāi chē
Tổng quan
kẹt xe
Nghĩa
Việt
- Cihui kẹt xe
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 車輛擁擠導致道路阻塞。如:「受到前方車多的影響,後方車流已逐漸有塞車的情況。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 堵车。
Eng
- CC-CEDICT traffic jam
- Cihui traffic jam