塞鴈 sāi yàn·tắc nhạn Hán Việt: tắc nhạn · Pinyin: sāi yàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"塞雁"。 Cấu tạo: 塞 (tắc) + 鴈 (nhạn)Pinyinsāi yànHán Việttắc nhạnCấu tạo塞 + 鴈 · tắc + nhạn nghĩa thành phần: tắc + nhạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"塞雁"。 Từ liên quan Gần nghĩa塞上 · 塞伦 · 塞住 · 塞倫 · 塞入 · 塞北 · 塞外 · 塞子