填填

tián tián điền điền

Hán Việt: điền điền · Pinyin: tián tián

Tổng quan

Cấu tạo: (điền) + (điền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 满足貌; 稳重貌; 形容声音大。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.满足貌。 2.稳重貌。 3.形容声音大。