塵觸 chén chù · trần xúc Hán Việt: trần xúc · Pinyin: chén chù Tổng quan Cấu tạo: 塵 (trần) + 觸 (xúc)Pinyinchén chùHán Việttrần xúcCấu tạo塵 + 觸 · trần + xúc nghĩa thành phần: trần + xúc