堑墀 qiàn chí · tiệm trì Hán Việt: tiệm trì · Pinyin: qiàn chí Tổng quan Cấu tạo: 堑 (tiệm) + 墀 (trì)Pinyinqiàn chíHán Việttiệm trìCấu tạo堑 + 墀 · tiệm + trì nghĩa thành phần: tiệm + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓粉饰标榜。Tân Hoa Tự Điển 1.谓粉饰标榜。