墅2.

Tổng quan

[hvdtd] gôi nhà trong vùng đồng ruộng — Ngôi nhà mát, chỉ tới để nghỉ ngơi — Ngôi nhà lớn. Td: Dinh thự

Cấu tạo: 墅 (thự) + 2 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác gôi nhà trong vùng đồng ruộng — Ngôi nhà mát, chỉ tới để nghỉ ngơi — Ngôi nhà lớn. Td
  • Nguồn khác Dinh thự